TIVI: ĐƯỜNG CHÉO INCH VÀ CENTIMET

Thường thì người mua gặp khó khăn khi xác định kích thước tivi chỉ với đường chéo màn hình tính bằng inch. Kích thước tivi thường được đặc trưng bởi đường chéo màn hình tính bằng inch và tỷ lệ màn hình. Để dễ dàng hiểu kích thước thực tế của tivi tính bằng centimet và nắm được màn hình sẽ lớn bao nhiêu tính bằng centimet, chúng tôi đã chuẩn bị một bảng đặc biệt.

Trong bảng, mỗi hàng hiển thị đường chéo màn hình tivi tính bằng inch, đường chéo tính bằng centimet và sau đó là kích thước màn hình tính bằng centimet. Tivi hiện đại có tỷ lệ khung hình 16:9, do đó chúng tôi chỉ xem xét TV hiện đại. Để biết kích thước tivi tính bằng centimet theo đường chéo inch, hãy xem bài viết TIVI INCH - Kích thước TV tính bằng inch và centimet. Ở đây chỉ hiển thị kích thước màn hình mà không tính khung viền xung quanh màn hình.




Bảng tương ứng đường chéo TV và kích thước màn hình – các đường chéo TV phổ biến nhất.

Đường chéo TV tính bằng inchĐường chéo TV tính bằng centimetChiều rộng màn hình cmChiều cao màn hình cmChiều rộng TV cmChiều cao TV cm
18,54641,023,045,027,0
194842,123,746,127,7
19,54943,224,347,228,3
205044,324,948,328,9
21,55447,626,851,630,8
225548,727,452,731,4
23,55952,029,356,033,3
23,65952,229,456,233,4
246053,129,957,133,9
27,56960,934,264,938,2
287162,034,966,038,9
31,58069,739,273,743,2
328170,839,874,843,8
399986,348,690,352,6
39,510087,449,291,453,2
4010188,649,892,653,8
42,510794,152,998,156,9
4310995,253,599,257,5
48,5123107,460,4111,464,4
49124108,561,0112,565,0
50127110,762,3114,766,3
54,6138120,968,0124,972,0
55139121,868,5125,872,5
60152132,874,7136,878,7
65165143,980,9147,984,9
75190166,093,4170,097,4
78198172,797,1176,7101,1
86218190,4107,1194,4111,1
90228199,2112,1203,2116,1
100254221,4124,5225,4128,5
105266232,4130,8236,4134,8



Do đó,

Tivi 18,5 inch có đường chéo 46 centimet. Kích thước màn hình là 41,0x23,0 cm. Kích thước thân máy là 45,0x27,0 cm.

Tivi 19 inch có màn hình với đường chéo 48 cm. Kích thước màn hình là 42,1x23,7 cm. Kích thước có khung là 46,1x27,7 cm.

Tivi 19,5 inch đường chéo màn hình 49 centimet. Kích thước màn hình là 43,2x24,3 cm. Kích thước tổng thể của tivi là 47,2x28,3 cm.

Tivi 20 inch có đường chéo 50 cm. Kích thước màn hình là 44,3x24,9 cm. Kích thước thân máy là 48,3x28,9 cm.

Tivi 21,5 inch có màn hình với đường chéo 54 centimet. Kích thước màn hình là 47,6x26,8 cm. Kích thước có khung là 51,6x30,8 cm.

Tivi 22 inch đường chéo màn hình 55 cm. Kích thước màn hình là 48,7x27,4 cm. Kích thước tổng thể của tivi là 52,7x31,4 cm.

Tivi 23,5 inch có đường chéo 59 centimet. Kích thước màn hình là 52,0x29,3 cm. Kích thước thân máy là 56,0x33,3 cm.

Tivi 23,6 inch có màn hình với đường chéo 59 cm. Kích thước màn hình là 52,2x29,4 cm. Kích thước có khung là 56,2x33,4 cm.

Tivi 24 inch đường chéo màn hình 60 centimet. Kích thước màn hình là 53,1x29,9 cm. Kích thước tổng thể của tivi là 57,1x33,9 cm.

Tivi 27,5 inch có đường chéo 69 cm. Kích thước màn hình là 60,9x34,2 cm. Kích thước thân máy là 64,9x38,2 cm.

Tivi 28 inch có màn hình với đường chéo 71 centimet. Kích thước màn hình là 62,0x34,9 cm. Kích thước có khung là 66,0x38,9 cm.

Tivi 31,5 inch đường chéo màn hình 80 cm. Kích thước màn hình là 69,7x39,2 cm. Kích thước tổng thể của tivi là 73,7x43,2 cm.

Tivi 32 inch có đường chéo 81 centimet. Kích thước màn hình là 70,8x39,8 cm. Kích thước thân máy là 74,8x43,8 cm.

Tivi 39 inch có màn hình với đường chéo 99 cm. Kích thước màn hình là 86,3x48,6 cm. Kích thước có khung là 90,3x52,6 cm.

Tivi 39,5 inch đường chéo màn hình 100 centimet. Kích thước màn hình là 87,4x49,2 cm. Kích thước tổng thể của tivi là 91,4x53,2 cm.

Tivi 40 inch có đường chéo 101 cm. Kích thước màn hình là 88,6x49,8 cm. Kích thước thân máy là 92,6x53,8 cm.

Tivi 42,5 inch có màn hình với đường chéo 107 centimet. Kích thước màn hình là 94,1x52,9 cm. Kích thước có khung là 98,1x56,9 cm.

Tivi 43 inch đường chéo màn hình 109 cm. Kích thước màn hình là 95,2x53,5 cm. Kích thước tổng thể của tivi là 99,2x57,5 cm.

Tivi 48,5 inch có đường chéo 123 centimet. Kích thước màn hình là 107,4x60,4 cm. Kích thước thân máy là 111,4x64,4 cm.

Tivi 49 inch có màn hình với đường chéo 124 cm. Kích thước màn hình là 108,5x61,0 cm. Kích thước có khung là 112,5x65,0 cm.

Tivi 50 inch đường chéo màn hình 127 centimet. Kích thước màn hình là 110,7x62,3 cm. Kích thước tổng thể của tivi là 114,7x66,3 cm.

Tivi 54,6 inch có đường chéo 138 cm. Kích thước màn hình là 120,9x68,0 cm. Kích thước thân máy là 124,9x72,0 cm.

Tivi 55 inch có màn hình với đường chéo 139 centimet. Kích thước màn hình là 121,8x68,5 cm. Kích thước có khung là 125,8x72,5 cm.

Tivi 60 inch đường chéo màn hình 152 cm. Kích thước màn hình là 132,8x74,7 cm. Kích thước tổng thể của tivi là 136,8x78,7 cm.

Tivi 65 inch có đường chéo 165 centimet. Kích thước màn hình là 143,9x80,9 cm. Kích thước thân máy là 147,9x84,9 cm.

Tivi 75 inch có màn hình với đường chéo 190 cm. Kích thước màn hình là 166,0x93,4 cm. Kích thước có khung là 170,0x97,4 cm.

Tivi 78 inch đường chéo màn hình 198 centimet. Kích thước màn hình là 172,7x97,1 cm. Kích thước tổng thể của tivi là 176,7x101,1 cm.

Tivi 86 inch có đường chéo 218 cm. Kích thước màn hình là 190,4x107,1 cm. Kích thước thân máy là 194,4x111,1 cm.

Tivi 90 inch có màn hình với đường chéo 228 centimet. Kích thước màn hình là 199,2x112,1 cm. Kích thước có khung là 203,2x116,1 cm.

Tivi 100 inch đường chéo màn hình 254 cm. Kích thước màn hình là 221,4x124,5 cm. Kích thước tổng thể của tivi là 225,4x128,5 cm.

Tivi 105 inch có đường chéo 266 centimet. Kích thước màn hình là 232,4x130,8 cm. Kích thước thân máy là 236,4x134,8 cm.

Đây là các giá trị tham khảo. Kích thước thân máy có thể khác một chút tùy thuộc vào nhà sản xuất và model, vì độ dày khung viền xung quanh màn hình khác nhau một chút giữa các model tivi.


Inch tivi và kích thước màn hình tính bằng centimet – tất cả các kích thước

Để có bức tranh đầy đủ về kích thước màn hình với tỷ lệ 16:9, chúng tôi trình bày tất cả các kích thước có thể

Kích thước màn hình tivi từ 17 đến 50 inch

Đường chéo TV tính bằng inchĐường chéo TV tính bằng centimetChiều rộng màn hình cmChiều cao màn hình cmChiều rộng TV cmChiều cao TV cm
174337,621,241,625,2
17,54438,721,842,725,8
184539,822,443,826,4
18,54641,023,045,027,0
194842,123,746,127,7
19,54943,224,347,228,3
205044,324,948,328,9
20,55245,425,549,429,5
215346,526,250,530,2
21,55447,626,851,630,8
225548,727,452,731,4
22,55749,828,053,832,0
235850,928,654,932,6
23,55952,029,356,033,3
246053,129,957,133,9
24,56254,230,558,234,5
256355,331,159,335,1
25,56456,531,860,535,8
266657,632,461,636,4
26,56758,733,062,737,0
276859,833,663,837,6
27,56960,934,264,938,2
287162,034,966,038,9
28,57263,135,567,139,5
297364,236,168,240,1
29,57465,336,769,340,7
307666,437,470,441,4
30,57767,538,071,542,0
317868,638,672,642,6
31,58069,739,273,743,2
328170,839,874,843,8
32,58271,940,575,944,5
338373,141,177,145,1
33,58574,241,778,245,7
348675,342,379,346,3
34,58776,443,080,447,0
358877,543,681,547,6
35,59078,644,282,648,2
369179,744,883,748,8
36,59280,845,584,849,5
379381,946,185,950,1
37,59583,046,787,050,7
389684,147,388,151,3
38,59785,247,989,251,9
399986,348,690,352,6
39,510087,449,291,453,2
4010188,649,892,653,8
40,510289,750,493,754,4
4110490,851,194,855,1
41,510591,951,795,955,7
4210693,052,397,056,3
42,510794,152,998,156,9
4310995,253,599,257,5
43,511096,354,2100,358,2
4411197,454,8101,458,8
44,511398,555,4102,559,4
4511499,656,0103,660,0
45,5115100,756,7104,760,7
46116101,857,3105,861,3
46,5118102,957,9106,961,9
47119104,058,5108,062,5
47,5120105,259,1109,263,1
48121106,359,8110,363,8
48,5123107,460,4111,464,4
49124108,561,0112,565,0
49,5125109,661,6113,665,6
50127110,762,3114,766,3

Kích thước màn hình tivi từ 50,5 đến 100 inch

Đường chéo TV tính bằng inchĐường chéo TV tính bằng centimetChiều rộng màn hình cmChiều cao màn hình cmChiều rộng TV cmChiều cao TV cm
50,5128111,862,9115,866,9
51129112,963,5116,967,5
51,5130114,064,1118,068,1
52132115,164,8119,168,8
52,5133116,265,4120,269,4
53134117,366,0121,370,0
53,5135118,466,6122,470,6
54137119,567,2123,571,2
54,5138120,767,9124,771,9
55139121,868,5125,872,5
55,5140122,969,1126,973,1
56142124,069,7128,073,7
56,5143125,170,4129,174,4
57144126,271,0130,275,0
57,5146127,371,6131,375,6
58147128,472,2132,476,2
58,5148129,572,8133,576,8
59149130,673,5134,677,5
59,5151131,774,1135,778,1
60152132,874,7136,878,7
60,5153133,975,3137,979,3
61154135,076,0139,080,0
61,5156136,176,6140,180,6
62157137,377,2141,381,2
62,5158138,477,8142,481,8
63160139,578,5143,582,5
63,5161140,679,1144,683,1
64162141,779,7145,783,7
64,5163142,880,3146,884,3
65165143,980,9147,984,9
65,5166145,081,6149,085,6
66167146,182,2150,186,2
66,5168147,282,8151,286,8
67170148,383,4152,387,4
67,5171149,484,1153,488,1
68172150,584,7154,588,7
68,5173151,685,3155,689,3
69175152,885,9156,889,9
69,5176153,986,5157,990,5
70177155,087,2159,091,2
70,5179156,187,8160,191,8
71180157,288,4161,292,4
71,5181158,389,0162,393,0
72182159,489,7163,493,7
72,5184160,590,3164,594,3
73185161,690,9165,694,9
73,5186162,791,5166,795,5
74187163,892,1167,896,1
74,5189164,992,8168,996,8
75190166,093,4170,097,4
75,5191167,194,0171,198,0
76193168,294,6172,298,6
76,5194169,495,3173,499,3
77195170,595,9174,599,9
77,5196171,696,5175,6100,5
78198172,797,1176,7101,1
78,5199173,897,8177,8101,8
79200174,998,4178,9102,4
79,5201176,099,0180,0103,0
80203177,199,6181,1103,6
80,5204178,2100,2182,2104,2
81205179,3100,9183,3104,9
81,5207180,4101,5184,4105,5
82208181,5102,1185,5106,1
82,5209182,6102,7186,6106,7
83210183,7103,4187,7107,4
83,5212184,9104,0188,9108,0
84213186,0104,6190,0108,6
84,5214187,1105,2191,1109,2
85215188,2105,8192,2109,8
85,5217189,3106,5193,3110,5
86218190,4107,1194,4111,1
86,5219191,5107,7195,5111,7
87220192,6108,3196,6112,3
87,5222193,7109,0197,7113,0
88223194,8109,6198,8113,6
88,5224195,9110,2199,9114,2
89226197,0110,8201,0114,8
89,5227198,1111,5202,1115,5
90228199,2112,1203,2116,1
90,5229200,3112,7204,3116,7
91231201,5113,3205,5117,3
91,5232202,6113,9206,6117,9
92233203,7114,6207,7118,6
92,5234204,8115,2208,8119,2
93236205,9115,8209,9119,8
93,5237207,0116,4211,0120,4
94238208,1117,1212,1121,1
94,5240209,2117,7213,2121,7
95241210,3118,3214,3122,3
95,5242211,4118,9215,4122,9
96243212,5119,5216,5123,5
96,5245213,6120,2217,6124,2
97246214,7120,8218,7124,8
97,5247215,8121,4219,8125,4
98248217,0122,0221,0126,0
98,5250218,1122,7222,1126,7
99251219,2123,3223,2127,3
99,5252220,3123,9224,3127,9
100254221,4124,5225,4128,5

Kích thước màn hình tivi từ 100,5 đến 170 inch

Đường chéo TV tính bằng inchĐường chéo TV tính bằng centimetChiều rộng màn hình cmChiều cao màn hình cmChiều rộng TV cmChiều cao TV cm
100,5255222,5125,1226,5129,1
101256223,6125,8227,6129,8
101,5257224,7126,4228,7130,4
102259225,8127,0229,8131,0
102,5260226,9127,6230,9131,6
103261228,0128,3232,0132,3
103,5262229,1128,9233,1132,9
104264230,2129,5234,2133,5
104,5265231,3130,1235,3134,1
105266232,4130,8236,4134,8
105,5267233,6131,4237,6135,4
106269234,7132,0238,7136,0
106,5270235,8132,6239,8136,6
107271236,9133,2240,9137,2
107,5273238,0133,9242,0137,9
108274239,1134,5243,1138,5
108,5275240,2135,1244,2139,1
109276241,3135,7245,3139,7
109,5278242,4136,4246,4140,4
110279243,5137,0247,5141,0
110,5280244,6137,6248,6141,6
111281245,7138,2249,7142,2
111,5283246,8138,8250,8142,8
112284247,9139,5251,9143,5
112,5285249,1140,1253,1144,1
113287250,2140,7254,2144,7
113,5288251,3141,3255,3145,3
114289252,4142,0256,4146,0
114,5290253,5142,6257,5146,6
115292254,6143,2258,6147,2
115,5293255,7143,8259,7147,8
116294256,8144,5260,8148,5
116,5295257,9145,1261,9149,1
117297259,0145,7263,0149,7
117,5298260,1146,3264,1150,3
118299261,2146,9265,2150,9
118,5300262,3147,6266,3151,6
119302263,4148,2267,4152,2
119,5303264,5148,8268,5152,8
120304265,7149,4269,7153,4
120,5306266,8150,1270,8154,1
121307267,9150,7271,9154,7
121,5308269,0151,3273,0155,3
122309270,1151,9274,1155,9
122,5311271,2152,5275,2156,5
123312272,3153,2276,3157,2
123,5313273,4153,8277,4157,8
124314274,5154,4278,5158,4
124,5316275,6155,0279,6159,0
125317276,7155,7280,7159,7
125,5318277,8156,3281,8160,3
126320278,9156,9282,9160,9
126,5321280,0157,5284,0161,5
127322281,2158,1285,2162,1
127,5323282,3158,8286,3162,8
128325283,4159,4287,4163,4
128,5326284,5160,0288,5164,0
129327285,6160,6289,6164,6
129,5328286,7161,3290,7165,3
130330287,8161,9291,8165,9
130,5331288,9162,5292,9166,5
131332290,0163,1294,0167,1
131,5334291,1163,8295,1167,8
132335292,2164,4296,2168,4
132,5336293,3165,0297,3169,0
133337294,4165,6298,4169,6
133,5339295,5166,2299,5170,2
134340296,6166,9300,6170,9
134,5341297,8167,5301,8171,5
135342298,9168,1302,9172,1
135,5344300,0168,7304,0172,7
136345301,1169,4305,1173,4
136,5346302,2170,0306,2174,0
137347303,3170,6307,3174,6
137,5349304,4171,2308,4175,2
138350305,5171,8309,5175,8
138,5351306,6172,5310,6176,5
139353307,7173,1311,7177,1
139,5354308,8173,7312,8177,7
140355309,9174,3313,9178,3
140,5356311,0175,0315,0179,0
141358312,1175,6316,1179,6
141,5359313,3176,2317,3180,2
142360314,4176,8318,4180,8
142,5361315,5177,4319,5181,4
143363316,6178,1320,6182,1
143,5364317,7178,7321,7182,7
144365318,8179,3322,8183,3
144,5367319,9179,9323,9183,9
145368321,0180,6325,0184,6
145,5369322,1181,2326,1185,2
146370323,2181,8327,2185,8
146,5372324,3182,4328,3186,4
147373325,4183,1329,4187,1
147,5374326,5183,7330,5187,7
148375327,6184,3331,6188,3
148,5377328,7184,9332,7188,9
149378329,9185,5333,9189,5
149,5379331,0186,2335,0190,2
150381332,1186,8336,1190,8
150,5382333,2187,4337,2191,4
151383334,3188,0338,3192,0
151,5384335,4188,7339,4192,7
152386336,5189,3340,5193,3
152,5387337,6189,9341,6193,9
153388338,7190,5342,7194,5
153,5389339,8191,1343,8195,1
154391340,9191,8344,9195,8
154,5392342,0192,4346,0196,4
155393343,1193,0347,1197,0
155,5394344,2193,6348,2197,6
156396345,4194,3349,4198,3
156,5397346,5194,9350,5198,9
157398347,6195,5351,6199,5
157,5400348,7196,1352,7200,1
158401349,8196,8353,8200,8
158,5402350,9197,4354,9201,4
159403352,0198,0356,0202,0
159,5405353,1198,6357,1202,6
160406354,2199,2358,2203,2
160,5407355,3199,9359,3203,9
161408356,4200,5360,4204,5
161,5410357,5201,1361,5205,1
162411358,6201,7362,6205,7
162,5412359,7202,4363,7206,4
163414360,8203,0364,8207,0
163,5415362,0203,6366,0207,6
164416363,1204,2367,1208,2
164,5417364,2204,8368,2208,8
165419365,3205,5369,3209,5
165,5420366,4206,1370,4210,1
166421367,5206,7371,5210,7
166,5422368,6207,3372,6211,3
167424369,7208,0373,7212,0
167,5425370,8208,6374,8212,6
168426371,9209,2375,9213,2
168,5427373,0209,8377,0213,8
169429374,1210,4378,1214,4
169,5430375,2211,1379,2215,1
170431376,3211,7380,3215,7


Đây là các giá trị tham khảo. Kích thước thân máy có thể khác một chút tùy thuộc vào nhà sản xuất và model, vì độ dày khung viền xung quanh màn hình khác nhau một chút giữa các model tivi.

Chúng tôi hy vọng bài viết này hữu ích cho bạn. Hãy chia sẻ trên mạng xã hội để không bị mất!